antiophthalmic factor
Định nghĩa
Danh từ:
- Yếu tố chống bệnh về mắt: "antiophthalmic factor" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ bất kỳ loại vitamin tan trong chất béo nào cần thiết cho thị lực bình thường, giúp ngăn ngừa quáng gà, viêm nhiễm hoặc khô mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Yếu tố chống bệnh về mắt trong cà rốt giúp duy trì thị lực khỏe mạnh.)
- (Sự thiếu hụt yếu tố chống bệnh về mắt có thể dẫn đến quáng gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be rich in antiophthalmic factor": giàu yếu tố chống bệnh về mắt.
- Leafy greens are rich in antiophthalmic factor. (Các loại rau lá xanh rất giàu yếu tố chống bệnh về mắt.)
- "to supplement with antiophthalmic factor": bổ sung yếu tố chống bệnh về mắt.
- Doctors recommend supplementing with antiophthalmic factor for patients with dry eyes. (Bác sĩ khuyên bệnh nhân bị khô mắt nên bổ sung yếu tố chống bệnh về mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiophthalmic (tính từ): chống bệnh về mắt.
- This antiophthalmic treatment is very effective. (Phương pháp điều trị chống bệnh về mắt này rất hiệu quả.)
- Ophthalmic (tính từ): liên quan đến mắt.
- Ophthalmic vitamins include antiophthalmic factor. (Các vitamin cho mắt bao gồm yếu tố chống bệnh về mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin A: một dạng phổ biến của yếu tố chống bệnh về mắt.
- Retinol: hợp chất hóa học chính trong vitamin A.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.